Trong quá trình vận hành, người vận hành đặt phẳng các tấm đậu phụ nguyên khối vào đầu trước của băng tải dưới nước bằng tay. Sau đó, máy tự động đẩy đậu phụ tiến về phía trước trong nước và cắt thành các miếng có kích thước đồng đều bằng cơ cấu cắt chính xác. Sau khi cắt, các miếng đậu phụ được tách nhẹ nhàng trong nước và rơi êm ái vào các hộp đóng gói riêng lẻ bên dưới. Việc vận hành hoàn toàn trong môi trường nước giúp giảm ma sát và hư hỏng sản phẩm, đảm bảo bề mặt cắt sạch sẽ và hình dạng đậu phụ nguyên vẹn. Máy có thể kết nối liền mạch với máy đóng gói đậu phụ để hoàn thành việc niêm phong tự động và in ngày sản xuất, giảm đáng kể nhu cầu lao động đồng thời nâng cao hiệu quả và nhất quán sản phẩm. Đây là một thiết bị cần thiết trong dây chuyền sản xuất đậu phụ tự động hiện đại.
| Serial Number | Equipment Name | model | quantity | Specifications |
| 1 | Automatic box dropping system | HJ-QKBZ-LH | 1 | The box drops automatically at a constant speed; it is made of stainless steel. |
| 2 | Automatic water purification filling device | HJ-QKBZ-SGZ | 1 | 304 stainless steel valves |
| 3 | Packaging box conveying system | HJ-QKBZ-HSS | 1 | PE food-grade material, conveyor chain automatic conveyor |
| 4 | Tofu conveyor trough | HJ-QKBZ-PSS | 1 | The material is 304 stainless steel with a δ=2.5 mm diameter. |
| 5 | Automatic tofu pushing device | HJ-QKBZ-TD | 1 | Material made of 304 stainless steel |
| 6 | Infrared recognition automatic dicing system | HJ-QKBZ-QK | 1 | Infrared sensors automatically identify the size of tofu cubes and cut them accordingly. |
| 7 | Automatic tofu lifting device | HJ-QKBZ-TS | 1 | Material is 304 stainless steel |
| 8 | Tofu sliced horizontally | HJ-QKBZ-HHD | 1 | Material is 304 stainless steel |
| 9 | Tofu vertical slicing knife | HJ-QKBZ-SD | 1 | Material is 304 stainless steel |
| 10 | Automated tofu packaging system | HJ-QKBZ-FZ | 1 | Pneumatic disassembly |
| 11 | Automated conveyor system | HJ-QKBZ-CS | 1 | Plate chain conveyor |
| 12 | Tofu box pneumatic propulsion system | HJ-QKBZ-HQD | 1 | The cylinder is a double-ended cylinder. |
| 13 | Electronic Identification System | HJ-QKBZ-DSB | 1 | Infrared electronic switch |
| 14 | PIC Automatic Control System | HJ-QKBZ-PIC | 1 | Made of 304 stainless steel with a δ=0.8 diameter, 70*80cm, touchscreen automatic control system. |
| 15 | Automatic coding system for sealing tofu | HJ-FMJ-DM | 1 | Ribbon coding, automatic packaging, automatic cutting, and automatic correction system |














